· Luyện thi & Ngoại ngữ  · 2 min read

Tính từ tiếng anh mô tả tính cách con người

Tính từ có vai trò rất quan trọng trong cấu trúc câu tiếng anh. Hầu hết các câu nói tiếng anh trong các bộ phim giao tiếp đều có ít nhất 50% các từ là tính từ. Hôm nay Duhocto

Tính từ có vai trò rất quan trọng trong cấu trúc câu tiếng anh. Hầu hết các câu nói tiếng anh trong các bộ phim giao tiếp đều có ít nhất 50% các từ là tính từ. Hôm nay Duhocto

Xem thêm Chỉ cần IELTS 5.0, bạn sẽ được tặng 100% phí dịch vụ Du học Canada

  • Bad-tempered: Nóng tính
  • Boring: Buồn chán.
  • Brave: Anh hùng
  • Careful: Cẩn thận
  • Careless: Bất cẩn, cẩu thả.
  • Cheerful: Vui vẻ
  • Crazy: Điên khùng
  • Easy going: Dễ gần.
  • Exciting: Thú vị
  • Friendly: Thân thiện.
  • Funny: Vui vẻ.
  • Generous: Hào phóng
  • Hardworking: Chăm chỉ.
  • Impolite: Bất lịch sự.
  • Kind: Tốt bụng.
  • Lazy: Lười biếng
  • Mean: Keo kiệt.

 Đăng kí ngay để nhận tư vấn IELTS tại đây

  • Out going: Cởi mở.
  • Polite: Lịch sự.
  • Quiet: Ít nói
  • Serious: Nghiêm túc.
  • Shy: Nhút nhát
  • Smart = intelligent: Thông minh.
  • Sociable: Hòa đồng.
  • Soft: Dịu dàng
  • Strict: Nghiêm khắc
  • Stupid: Ngu ngốc
  • Talented: Tài năng, có tài.
  • Talkative: Nói nhiều.
  • Aggressive: Hung hăng, xông xáo
  • Ambitious: Có nhiều tham vọng
  • Cautious: Thận trọng.
  • Competitive: Cạnh tranh, đua tranh
  • Confident: Tự tin
  • Creative: Sáng tạo
  • Dependable: Đáng tin cậy
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình
  • Extroverted: hướng ngoại
  • Introverted: Hướng nội
  • imaginative: giàu trí tưởng tượng
  • Observant: Tinh ý
  • Optimistic: Lạc quan
  • Pessimistic: Bi quan
  • Rational: Có chừng mực, có lý trí
  • Reckless: Hấp Tấp
  • Sincere: Thành thật

 Đăng kí ngay để nhận tư vấn IELTS tại đây

  • Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)
  • Understantding: hiểu biết
  • Wise: Thông thái uyên bác.
  • Clever: Khéo léo
  • Tacful: Lịch thiệp
  • Faithful: Chung thủy
  • Gentle: Nhẹ nhàng
  • Humorous: hài hước
  • Honest: trung thực
  • Loyal: Trung thành
  • Patient: Kiên nhẫn
  • Open-minded: Khoáng đạt
  • Selfish: Ích kỷ
  • Hot-temper: Nóng tính
  • Cold: Lạnh lùng
  • Mad: điên, khùng
  • Aggressive: Xấu bụng
  • Unkind: Xấu bụng, không tốt
  • Unpleasant: Khó chịu
  • Cruel: Độcc ác
  • Gruff: Thô lỗ cục cằn
  • insolent: Láo xược
  • Haughty: Kiêu căng
  • Boast: Khoe khoang
  • Modest: Khiêm tốn
  • Keen: Say mê
  • Headstrong: Cứng đầu
  • Naughty: nghịch ngợm

Danh sách học bổng các trường luyện IELTS tại Philippines

Duhoctoancau.com – là một sản phẩm của duhoctoancau.com Group trong lĩnh vực du học. Là đơn vị số 1 tại Việt Nam trong tư vấn du học, chúng tôi là tổ chức tư vấn giáo dục duy nhất tại Việt Nam cung cấp dịch vụ hướng nghiệp quốc tế dựa trên nghiên cứu từng cá thể học sinh. Chúng tôi cam kết 100% chuyên gia tư vấn đạt bộ tiêu chuẩn ICC.

- “Visa du học Mỹ không dành cho người … nhút nhát”

- Dự đoán xu hướng Du học Mỹ năm 2017: Lên hay xuống?

- Du học hè Mỹ 2017


Duhoctoancau.com – Công ty TNHH Giáo dục Toàn cầu Edutas Tư vấn du học Anh, Úc, Mỹ, Canada, Singapore. Hotline: 0333 771 866.

Back to Blog

Related Posts

View All Posts »
Hệ thống thang điểm định cư Úc

Hệ thống thang điểm định cư Úc

Mức điểm và thời gian nhận thư mời PR của Úc cho diện di cư có tay nghề visa 189, 190, 489 cần tối thiểu 65 điểm để có cơ hội nhận thư mời.